Dòng xe tiếp theo

Thông số kỹ thuật Giá cả : 592.000,000 VNĐ

  Yaris G CVT 2018 Yaris E CVT 2018
Kích thước D x R x C mm x mm

x mm
4115 x 1700 x 1475 4115 x 1700 x 1475
  Chiều dài cơ sở mm 2550 2550
  Khoảng sáng gầm
xe
mm 149 149
  Bán kính vòng
quay tối thiểu
m 5,1 5,1
  Trọng lượng
không tải
kg 1050 - 1065 1040 - 1055
  Trọng lượng toàn
tải
kg 1500 1500
Động cơ Loại động cơ -

2 NR-FE, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VTT-i kép

2 NR-FE, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VTT-i kép
  Dung tích công tác cc 1496 1496
  Công suất tối đa mã lực @
vòng/phút
107/6000 107/ 6000
  Mô men xoắn tối
đa
Nm @
vòng/phút
140/4400 140 / 4400
Hệ thống truyền động - - Cầu trước Cầu trước
Hộp số - - Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp
Hệ thống treo Trước - Độc lập, kiểu Macpherson Độc lập, kiểu Macpherson
  Sau - Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn
Vành & Lốp xe Loại vành - Vành đúc Vành đúc
  Kích thước lốp - 185/60R15 185/60R15
Phanh Trước - Đĩa thông gió Đĩa thông gió
  Sau - Đĩa Đĩa
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 4 Euro 4
  Yaris G Yaris E
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần - Halogen dạng bóng chiếu Halogen phản xạ đa chiều
  Đèn chiếu xa - Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau - - Loại thường Loại thường
Đèn phanh thứ ba - - LED LED
Đèn sương mù - -
  Sau -
Gương chiếu hậu
ngoài
Chức năng điều
chỉnh điện
-
  Chức năng gập
điện
- -
  Tích hợp đèn báo
rẽ
- -
Gạt mưa gián đoạn - -
Chức năng sấy kính
sau
- -
Ăng ten - - Cột ngắn trên nóc Cột ngắn trên nóc
Tay nắm cửa ngoài - - Mạ crôm Cùng màu thân xe
  Yaris G Yaris E
Tay lái Loại tay lái - 3 chấu 3 chấu
  Chất liệu - Da Da
  Nút bấm điều
khiển tích hợp
- -
  Điều chỉnh - Chỉnh tay cao thấp Chỉnh tay cao thấp
  Cần chuyển số - - -
  Bộ nhớ vị trí - - -
  Trợ lực lái - Điện Điện
Gương chiếu hậu
trong
- - Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm
Ốp trang trí nội thất - - Ốp nhựa & màu Bạc Nhựa
Tay nắm cửa trong - - Mạ crôm Nhựa
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ - Loại thường Loại thường
  Chức năng báo vị
trí cần số
- Có (meter) Có (meter)
  Màn hình hiển thị
đa thông tin
- -
Chất liệu bọc ghế - - Nỉ cao cấp Nỉ
Ghế trước Loại ghế - Loại thường Loại thường
  Điều chỉnh ghế lái - Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
  Điều chỉnh ghế
hành khách
- Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Ghế sau Hàng ghế thứ hai - Gập 60:40, ngả lưng ghế Gập cả băng, ngả lưng ghế
  Yaris G Yaris E
Hệ thống điều hòa - - Tự động Chỉnh tay
Cửa gió sau - - - -
Hệ thống âm thanh Loại loa - Loại thường Loại thường
  Đầu đĩa - DVD 1 đĩa CD 1 đĩa
  Số loa - 6 4
  Cổng kết nối AUX -
  Cổng kết nối USB -
  Đầu đọc thẻ - - -
  Kết nối Bluetooth -
Chìa khóa thông minh & khởi động
bằng nút bấm
- - -
  Yaris G Yaris E
Túi khí Túi khí người lái
& hành khách phía trước
-
Dây đai an toàn - - 3 điểm (4 vị trí), 2 điểm (1 vị trí) 3 điểm (4 vị trí), 2 điểm (1 vị trí)